Từ: 倒毙 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 倒毙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 倒毙 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǎobì] té chết; ngã chết (ngã xuống đất chết)。倒在地上死去。
倒毙街头
ngã chết trên đường

Nghĩa chữ nôm của chữ: 倒

đảo:đả đảo; đảo điên, lảo đảo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 毙

tệ:tệ (chết, bị giết)
倒毙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 倒毙 Tìm thêm nội dung cho: 倒毙