Từ: 倒账 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 倒账:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 倒 • 账

Nghĩa của 倒账 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǎozhàng] 1. quỵt nợ; giật nợ。欠账不还;赖账。
2. nợ không đòi được。收不回来的账。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 倒

đảo倒:đả đảo; đảo điên, lảo đảo
倒账 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 倒账 Tìm thêm nội dung cho: 倒账