Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 候审 trong tiếng Trung hiện đại:
[hòushěn] hậu thẩm; chờ thẩm vấn; đợi xét xử (nguyên cáo, bị cáo)。(原告、被告)等候审问。
出庭候审
ra toà chờ thẩm vấn
出庭候审
ra toà chờ thẩm vấn
Nghĩa chữ nôm của chữ: 候
| hầu | 候: | hầu bao; hầu hạ; hầu hết; hầu toà |
| hậu | 候: | khí hậu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 审
| thẩm | 审: | thẩm tra, thẩm phán |

Tìm hình ảnh cho: 候审 Tìm thêm nội dung cho: 候审
