Cao su chống va đập cửa

Từ: 候机室 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 候机室:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 候机室 trong tiếng Trung hiện đại:

Hòu jī shì phòng chờ máy bay

Nghĩa chữ nôm của chữ: 候

hầu:hầu bao; hầu hạ; hầu hết; hầu toà
hậu:khí hậu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 机

:cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 室

thất:ngục thất; gia thất
候机室 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 候机室 Tìm thêm nội dung cho: 候机室