Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 候机室 trong tiếng Trung hiện đại:
Hòu jī shì phòng chờ máy bay
Nghĩa chữ nôm của chữ: 候
| hầu | 候: | hầu bao; hầu hạ; hầu hết; hầu toà |
| hậu | 候: | khí hậu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 机
| cơ | 机: | cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 室
| thất | 室: | ngục thất; gia thất |

Tìm hình ảnh cho: 候机室 Tìm thêm nội dung cho: 候机室
