Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 本垒 trong tiếng Trung hiện đại:
[běnlěi] gôn; góc (bóng chày)。棒球比赛中队员前进所指向的目标。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 本
| bản | 本: | bản xã |
| bọn | 本: | từng bọn |
| bỏn | 本: | bỏn xẻn |
| bốn | 本: | ba bốn; bốn phương |
| bổn | 本: | |
| bộn | 本: | bộn (có bộn tiền); bề bộn |
| bủn | 本: | bủn xỉn |
| vỏn | 本: | vỏn vẹn |
| vốn | 本: | vốn liếng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 垒
| luỹ | 垒: | dinh luỹ; bờ luỹ |

Tìm hình ảnh cho: 本垒 Tìm thêm nội dung cho: 本垒
