Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 喊叫 trong tiếng Trung hiện đại:
[hǎnjiào] gọi to; kêu to; hét; kêu gào; kêu la; gào thét。大声叫。
大声喊叫
gọi to; gào lên; hét lên.
大声喊叫
gọi to; gào lên; hét lên.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 喊
| hảm | 喊: | hảm ngã nhất thanh (gọi tôi một tiếng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 叫
| khiếu | 叫: | khiếu nại |
| kêu | 叫: | kêu ca, kều cứu, kêu la |
| kíu | 叫: | kíu kít |

Tìm hình ảnh cho: 喊叫 Tìm thêm nội dung cho: 喊叫
