Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 候虫 trong tiếng Trung hiện đại:
[hòuchóng] côn trùng theo mùa (như mùa hè có ve, mùa thu có dế)。随季节而生或鸣叫的昆虫,如夏天的蝉、秋天的蟋蟀等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 候
| hầu | 候: | hầu bao; hầu hạ; hầu hết; hầu toà |
| hậu | 候: | khí hậu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 虫
| chùng | 虫: | chập chùng (trập trùng); chùng chình |
| trùng | 虫: | côn trùng |

Tìm hình ảnh cho: 候虫 Tìm thêm nội dung cho: 候虫
