Từ: 借項 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 借項:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

tá hạng
☆Tương tự:
tá phương
方.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 借

:ai đó tá?

Nghĩa chữ nôm của chữ: 項

háng:đứng dạng háng
hạng:mạt hạng; thượng hạng; xếp hạng
hảng:ngồi chảng hảng (ngồi dang rộng chân)
借項 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 借項 Tìm thêm nội dung cho: 借項