Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 个别 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 个别:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 个别 trong tiếng Trung hiện đại:

[gèbié] 1. riêng; riêng lẻ; riêng biệt。单个;各个。
个别谈话
nói chuyện riêng
个别处理
giải quyết riêng; xử án riêng biệt.
2. cá biệt; hiếm có。极少数;少有。
这种情况是极其个别的。
tình huống như thế cực kỳ hiếm có.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 个

:cá nháy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 别

biệt:đi biệt; biệt li
bít: 
bịt: 
个别 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 个别 Tìm thêm nội dung cho: 个别