Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 倭寇 trong tiếng Trung hiện đại:
[wōkòu] giặc Oa; giặc lùn (bọn hải tặc người Oa Nhật Bản, thường quấy phá vùng ven biển Triều Tiên, Trung Quốc, thế kỷ XIV-XVI)。十四世纪至十六世纪屡次骚扰抢劫朝鲜和中国沿海的日本海盗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 倭
| nuỵ | 倭: | nuỵ (người nhật lùn) |
| oa | 倭: | oa oa |
| oải | 倭: | uể oải |
| uy | 倭: | uy trì (xa thăm thẳm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 寇
| kháu | 寇: | kháu khỉnh |
| khấu | 寇: | thảo khấu |

Tìm hình ảnh cho: 倭寇 Tìm thêm nội dung cho: 倭寇
