Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 假死 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎsǐ] 1. ngất; chết giả (hiện tượng bị ngạt do bị điện giật, chết đuối hoặc trúng độc)。由于触电、癫痫、溺水,中毒或呼吸道堵塞等,引起呼吸停止,心脏跳动微弱,面色苍白,四肢冰冷,或者婴儿初生,由于肺未张开,不会啼哭,也不出气,这些现象叫假死。如果进行急救, 还可以救活。
2. giả chết。某些动物遇到敌人时,为了保护自己,装成死的样子。
2. giả chết。某些动物遇到敌人时,为了保护自己,装成死的样子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 假
| giá | 假: | thử giá (nghỉ hè); hưu giá (được nghỉ) |
| giả | 假: | giả vờ, giả dạng |
| hạ | 假: | hầu hạ; nhàn hạ; hạ màn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 死
| tợ | 死: | |
| tử | 死: | tử thần |

Tìm hình ảnh cho: 假死 Tìm thêm nội dung cho: 假死
