Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 傅科摆 trong tiếng Trung hiện đại:
[fùkēbǎi] quả lắc Phu-côn; con lắc Phu-côn (dụng cụ thiên văn, chứng minh sự tự vận động của trái đất)。用来证明地球自转运动的天文仪器,一根长十几或几十米的金属丝,一端系一个重球,另一端悬挂在支架上。由于地球自转,在 北半球,摆动所形成的扇状面按顺时针方向旋转;在南半球则按逆时针方向旋转。因法国科学家傅科(Léon Foucault)发明而得名。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 傅
| phó | 傅: | sư phó, phó mộc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 科
| khoa | 科: | khoa thi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 摆
| bài | 摆: | bài binh bố trận |
| bẩy | 摆: | đòn bẩy |

Tìm hình ảnh cho: 傅科摆 Tìm thêm nội dung cho: 傅科摆
