Chữ 㐺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㐺, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㐺:

㐺

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㐺

㐺

Chiết tự chữ 㐺

[]

U+343A, tổng 6 nét, bộ Nhân 人 [亻]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yin2;
Việt bính: zung3;

㐺

Nghĩa Trung Việt của từ 㐺


Chữ gần giống với 㐺:

㐸, 㐹, 㐺, 㐻, 㐼, 㐽, 仮, 仰, 仲, 仳, 仵, 件, 价, 仸, 任, 仼, 份, 仾, 仿, 伀, 企, 伃, 伈, 伉, 伊, 伍, 伎, 伏, 伐, 休, 伕, 众, 优, 伙, 会, 伛, 伜, 伝, 伞, 伟, 传, 伢, 伣, 伤, 伥, 伦, 伧, 伩, 伪, 伫, 佤, 𠇍, 𠇕,

Chữ gần giống 㐺

Tự hình:

Tự hình chữ 㐺 Tự hình chữ 㐺 Tự hình chữ 㐺 Tự hình chữ 㐺

㐺 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㐺 Tìm thêm nội dung cho: 㐺