Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 充好 trong tiếng Trung hiện đại:
[chōnghǎo] hàng nhái; hàng giả。用假冒的或质量低劣的物品冒充合格的或质量好的物品。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 充
| sung | 充: | sung sức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 好
| hiếu | 好: | hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động |
| háo | 好: | háo danh; háo hức |
| háu | 好: | háu đói; hau háu |
| hão | 好: | hão huyền; hứa hão |
| hảo | 好: | hoàn hảo; hảo tâm |
| hấu | 好: | dưa hấu |
| hẩu | 好: | hẩu lốn |
| hếu | 好: | trắng hếu |

Tìm hình ảnh cho: 充好 Tìm thêm nội dung cho: 充好
