Từ: 充满 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 充满:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 充满 trong tiếng Trung hiện đại:

[chōngmǎn] 1. lấp đầy; lấp kín; nhồi; nhét; ních đầy; ngốn。填满;布满。
欢呼声充满了会场。
tiếng hoan hô vang dậy phòng họp.
2. chan chứa; tràn đầy; tràn trề。充分具有。
雄壮的歌声里充满着热情和力量。
trong tiếng ca hoành tráng chan chứa sức mạnh và lòng nhiệt tình .

Nghĩa chữ nôm của chữ: 充

sung:sung sức

Nghĩa chữ nôm của chữ: 满

mãn:mãn nguyện; sung mãn
充满 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 充满 Tìm thêm nội dung cho: 充满