Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 清剿 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīngjiǎo] quét sạch; tiêu diệt toàn bộ; tiễu trừ。全部消灭;肃清。
清剿土匪。
tiêu diệt bọn thổ phỉ.
清剿土匪。
tiêu diệt bọn thổ phỉ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 清
| thanh | 清: | thanh vắng |
| thinh | 清: | lặng thinh |
| thênh | 清: | rộng thênh thênh |
| thình | 清: | thình lình |
| thảnh | 清: | thảnh thơi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 剿
| thẹo | 剿: | vết thẹo |
| tiễu | 剿: | tiễu trừ |
| tĩu | 剿: | tục tĩu |

Tìm hình ảnh cho: 清剿 Tìm thêm nội dung cho: 清剿
