Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 开线 trong tiếng Trung hiện đại:
[kāixiàn] rạn đường chỉ; tét đường chỉ; sút chỉ。衣物等的缝合处因线断而裂开。
裤裆开了线了。
đáy quần bị tét đường chỉ rồi.
裤裆开了线了。
đáy quần bị tét đường chỉ rồi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 开
| khai | 开: | khai tâm; khai thông; triển khai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 线
| tuyến | 线: | kim tuyến, vĩ tuyến, vô tuyến điện |

Tìm hình ảnh cho: 开线 Tìm thêm nội dung cho: 开线
