Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 先哲 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiānzhé] nhà hiền triết; hiền nhân。 指已经去世的有才德的思想家。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 先
| ten | 先: | tòn tem (treo lơ lửng) |
| teng | 先: | teng (xu nhỏ) |
| tiên | 先: | trước tiên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 哲
| chít | 哲: | chít kẽ hở, chít khăn |
| triết | 哲: | hiền triết |
| trít | 哲: | nhắm trít lại |
| trết | 哲: | ngồi trết một chỗ |

Tìm hình ảnh cho: 先哲 Tìm thêm nội dung cho: 先哲
