Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 合不着 trong tiếng Trung hiện đại:
[hé·buzháo] không đáng; không có lợi。不上算;不值得。
跑这么远的路去看一场戏,实在合不着。
đi quãng đường xa như vậy để xem kịch thật không đáng.
跑这么远的路去看一场戏,实在合不着。
đi quãng đường xa như vậy để xem kịch thật không đáng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 合
| cáp | 合: | một cáp (một vốc); quà cáp |
| cóp | 合: | cóp bài; cóp nhặt; quay cóp; tích cóp |
| cộp | 合: | |
| góp | 合: | góp nhặt |
| gộp | 合: | gộp lại |
| hiệp | 合: | |
| hạp | 合: | hạp (âm khác của Hợp) |
| hập | 合: | |
| họp | 合: | họp chợ; xum họp |
| hợp | 合: | hoà hợp, phối hợp; tập hợp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 着
| nước | 着: | |
| trước | 着: | trước (đi nước cờ; tốt; cảm; đoán trúng; mang; dính liền) |

Tìm hình ảnh cho: 合不着 Tìm thêm nội dung cho: 合不着
