Cao su chống va đập cửa
Dịch rỡ rỡ sang tiếng Trung hiện đại:
烂烂; 烂然 《显明灿烂的样子。》Nghĩa chữ nôm của chữ: rỡ
| rỡ | 𠒦: | rực rỡ |
| rỡ | 𢙲: | mừng rỡ |
| rỡ | 𱞟: | mừng rỡ |
| rỡ | 懙: | mừng rỡ |
| rỡ | 𱠎: | rỡ hàng |
| rỡ | 𢷣: | rỡ hàng, rỡ ngói |
| rỡ | 焒: | rực rỡ; rỡ ràng |
| rỡ | 𤊪: | rỡ ràng |
| rỡ | 𤑟: | rỡ ràng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: rỡ
| rỡ | 𠒦: | rực rỡ |
| rỡ | 𢙲: | mừng rỡ |
| rỡ | 𱞟: | mừng rỡ |
| rỡ | 懙: | mừng rỡ |
| rỡ | 𱠎: | rỡ hàng |
| rỡ | 𢷣: | rỡ hàng, rỡ ngói |
| rỡ | 焒: | rực rỡ; rỡ ràng |
| rỡ | 𤊪: | rỡ ràng |
| rỡ | 𤑟: | rỡ ràng |

Tìm hình ảnh cho: rỡ rỡ Tìm thêm nội dung cho: rỡ rỡ
