Cao su chống va đập cửa

Từ: rỡ rỡ có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ rỡ rỡ:

Đây là các chữ cấu thành từ này: rỡrỡ

Dịch rỡ rỡ sang tiếng Trung hiện đại:

烂烂; 烂然 《显明灿烂的样子。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: rỡ

rỡ𠒦:rực rỡ
rỡ𢙲:mừng rỡ
rỡ𱞟:mừng rỡ
rỡ:mừng rỡ
rỡ𱠎:rỡ hàng
rỡ𢷣:rỡ hàng, rỡ ngói
rỡ:rực rỡ; rỡ ràng
rỡ𤊪:rỡ ràng
rỡ𤑟:rỡ ràng

Nghĩa chữ nôm của chữ: rỡ

rỡ𠒦:rực rỡ
rỡ𢙲:mừng rỡ
rỡ𱞟:mừng rỡ
rỡ:mừng rỡ
rỡ𱠎:rỡ hàng
rỡ𢷣:rỡ hàng, rỡ ngói
rỡ:rực rỡ; rỡ ràng
rỡ𤊪:rỡ ràng
rỡ𤑟:rỡ ràng
rỡ rỡ tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: rỡ rỡ Tìm thêm nội dung cho: rỡ rỡ