Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 光子 trong tiếng Trung hiện đại:
[guāngzǐ] quang tử; phô-ton; lượng tử ánh sáng。构成光的基本粒子,具有一定的能量,是光能的最小单位。光子的能量随着光的波长而变化,波长愈短,能量愈大。也叫光量子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 光
| cuông | 光: | bộ cuông gánh (bộ quang gánh) |
| quang | 光: | quang đãng |
| quàng | 光: | quàng xiên |
| quăng | 光: | quăng ném |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 光子 Tìm thêm nội dung cho: 光子
