Chữ 鶫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鶫, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鶫:

鶫

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鶫

鶫

Chiết tự chữ 鶫

[]

U+9DAB, tổng 20 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: dong5;
Việt bính: gaan2;

鶫

Nghĩa Trung Việt của từ 鶫


Chữ gần giống với 鶫:

䳦, 䳧, 䳨, 䳩, 䳪, 䳫, 䳬, 䳭, 䳮, 䳯, 䳰, 䴗, 鶒, 鶖, 鶗, 鶘, 鶚, 鶠, 鶡, 鶢, 鶥, 鶦, 鶩, 鶪, 鶫, 𪃍, 𪃙, 𪃛, 𪃱, 𪃲, 𪃴, 𪃵,

Chữ gần giống 鶫

鴲, 鵻, 鶆, 鄥, 鶅, 鶄, 鶃, 鶂, 鶁, 鶀,

Tự hình:

Tự hình chữ 鶫 Tự hình chữ 鶫 Tự hình chữ 鶫 Tự hình chữ 鶫

鶫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鶫 Tìm thêm nội dung cho: 鶫