Chữ 鶦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鶦, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鶦:

鶦

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鶦

鶦

Chiết tự chữ 鶦

鶦 cấu thành từ 2 chữ: 胡, 鳥
  • 胡 hò, hồ
  • 鳥 đeo, điểu, đéo, đẽo
  • []

    U+9DA6, tổng 20 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: hu2;
    Việt bính: wu4;

    鶦

    Nghĩa Trung Việt của từ 鶦


    Chữ gần giống với 鶦:

    䳦, 䳧, 䳨, 䳩, 䳪, 䳫, 䳬, 䳭, 䳮, 䳯, 䳰, 䴗, 鶒, 鶖, 鶗, 鶘, 鶚, 鶠, 鶡, 鶢, 鶥, 鶦, 鶩, 鶪, 鶫, 𪃍, 𪃙, 𪃛, 𪃱, 𪃲, 𪃴, 𪃵,

    Dị thể chữ 鶦

    𫛷,

    Chữ gần giống 鶦

    鶘, 鴲, 鶀, 鶈, 鍸, 窵, 鶇, 鶆, 鶅, 鶄,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鶦 Tự hình chữ 鶦 Tự hình chữ 鶦 Tự hình chữ 鶦

    鶦 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鶦 Tìm thêm nội dung cho: 鶦