Từ: 光盤 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 光盤:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

quang bàn
§ Tiếng Anh: optical disc (CD, VCD, DVD...).

Nghĩa chữ nôm của chữ: 光

cuông:bộ cuông gánh (bộ quang gánh)
quang:quang đãng
quàng:quàng xiên
quăng:quăng ném

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盤

bàn:bàn ghế
mâm:cái mâm
光盤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 光盤 Tìm thêm nội dung cho: 光盤