Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 免冠 trong tiếng Trung hiện đại:
[miǎnguān] 1. bỏ mũ; cởi mũ ra; ngả mũ (tạ tội, ý thành kính)。脱帽, 古时表示谢罪,后来表示敬意。
2. không đội mũ。不戴帽子。
交一寸半身免冠相片两张。
nộp hai tấm ảnh 3x4 nửa người không đội mũ.
2. không đội mũ。不戴帽子。
交一寸半身免冠相片两张。
nộp hai tấm ảnh 3x4 nửa người không đội mũ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 免
| miễn | 免: | miễn sao; miễn cưỡng |
| mém | 免: | móm mém |
| mén | 免: | |
| mấy | 免: | tôi mấy anh |
| mến | 免: | yêu mến |
| mễm | 免: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冠
| quan | 冠: | y quan |
| quán | 冠: | quán quân |

Tìm hình ảnh cho: 免冠 Tìm thêm nội dung cho: 免冠
