Từ: 兔脱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 兔脱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 兔脱 trong tiếng Trung hiện đại:

[tùtuò] chạy trốn。比喻很快地逃走。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 兔

thỏ:con thỏ; thỏ thẻ
thố:ngựa xích thố

Nghĩa chữ nôm của chữ: 脱

thoát:thoát khỏi
thoạt:thoạt tiên
thoắt:thoăn thoắt
xoát:xuýt xoát
xoắt: 
兔脱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 兔脱 Tìm thêm nội dung cho: 兔脱