Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 上焦 trong tiếng Trung hiện đại:
[shāngjiāo] thượng tiêu (tim phổi, thực quản, có công năng hô hấp và tuần hoàn)。中医指胃的上口到舌头的下部,包括心、肺、食管等,主要功能是呼吸、血液循环等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 上
| thượng | 上: | thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 焦
| tiêu | 焦: | tiêu (đốt cháy; lo lắng) |

Tìm hình ảnh cho: 上焦 Tìm thêm nội dung cho: 上焦
