Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 全貌 trong tiếng Trung hiện đại:
[quánmào] toàn diện; toàn bộ; toàn bộ diện mạo (tình hình, sự việc)。事物的全部情况;全部面貌。
先弄清楚问题的全貌,在决定处理办法。
trước tiên phải hiểu rõ toàn bộ vấn đề, rồi mới quyết định cách xử lí.
先弄清楚问题的全貌,在决定处理办法。
trước tiên phải hiểu rõ toàn bộ vấn đề, rồi mới quyết định cách xử lí.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 全
| toen | 全: | |
| toàn | 全: | toàn vẹn |
| tuyền | 全: | đen tuyền |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 貌
| mạo | 貌: | tướng mạo, đạo mạo; giả mạo |

Tìm hình ảnh cho: 全貌 Tìm thêm nội dung cho: 全貌
