Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 公家 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōng·jia] nhà nước; cơ quan; xí nghiệp; đoàn thể; tập thể。指国家、机关、企业、团体(区别于"私人")。
不能把公家的东西据为已有。
không thể lấy đồ chung làm của riêng.
不能把公家的东西据为已有。
không thể lấy đồ chung làm của riêng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 公
| công | 公: | công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 家
| gia | 家: | gia đình; gia dụng |
| nhà | 家: | nhà cửa |

Tìm hình ảnh cho: 公家 Tìm thêm nội dung cho: 公家
