Chữ 驇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 驇, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 驇:

驇

Đây là các chữ cấu thành từ này: 驇

驇

Chiết tự chữ 驇

驇 cấu thành từ 2 chữ: 埶, 馬
  • 埶 nghệ, thế, điếm, đệm
  • 馬 mã, mở, mứa, mựa
  • []

    U+9A47, tổng 21 nét, bộ Mã 马 [馬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zhi4;
    Việt bính: ;

    驇

    Nghĩa Trung Việt của từ 驇


    Chữ gần giống với 驇:

    䮪, 䮫, 䮬, 䮭, 䮮, 䮯, 䮰, 䮱, 騺, 騻, 騾, 驂, 驃, 驄, 驅, 驇,

    Chữ gần giống 驇

    駩, 駦, 駳, 駲, 駱, 駰, 駯, 駮, 駭, 駬,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 驇 Tự hình chữ 驇 Tự hình chữ 驇 Tự hình chữ 驇

    驇 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 驇 Tìm thêm nội dung cho: 驇