Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 整补 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhěngbǔ] chỉnh đốn bổ sung (lực lượng vũ trang)。整顿补充(武装力量)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 整
| choảnh | 整: | |
| chảnh | 整: | |
| chểnh | 整: | chểnh mảng |
| chệnh | 整: | chệnh choạng |
| chỉnh | 整: | hoàn chỉnh; chỉnh tề, chấn chỉnh, điều chỉnh, hiệu chỉnh |
| xiềng | 整: | xiềng xích |
| xiểng | 整: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 补
| bỏ | 补: | ghét bỏ; bỏ qua |
| bổ | 补: | bổ xung; bổ dưỡng; vô bổ; bổ nhiệm |

Tìm hình ảnh cho: 整补 Tìm thêm nội dung cho: 整补
