Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
công xích
Lượng từ, đơn vị chiều dài: thước tây (tiếng Pháp: mètre).
Nghĩa của 公尺 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōngchǐ] mét; công xích。米的旧称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 公
| công | 公: | công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尺
| sệch | 尺: | sềnh sệch (xềnh xệch) |
| xách | 尺: | mang xách |
| xích | 尺: | xích lại |
| xạch | 尺: | xe chạy xành xạch; xe chạy xọc xạch |
| xế | 尺: | xế chiều, xế tà |
| xệch | 尺: | méo xệch |
| xịch | 尺: | xịch cửa |

Tìm hình ảnh cho: 公尺 Tìm thêm nội dung cho: 公尺
