Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 公议 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 公议:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 公议 trong tiếng Trung hiện đại:

[gōngyì] bàn luận tập thể; mọi người bàn luận。大家在一起评议。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 公

công:công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công

Nghĩa chữ nôm của chữ: 议

nghị:nghị luận
公议 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 公议 Tìm thêm nội dung cho: 公议