Từ: 酒渣鼻 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 酒渣鼻:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 酒 • 渣 • 鼻

Nghĩa của 酒渣鼻 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiǔzhābí] bệnh đỏ mũi。慢性皮肤病,鼻子尖出现鲜红色的斑点,逐渐变成暗红色,鼻部结缔组织增长,皮脂腺扩大,成小硬结,能挤出皮脂分泌物。也叫酒糟鼻。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 酒

giậu酒:giậu quần áo (giặt cho hết thuốc tẩy bám vào vải)
rượu酒:rượu chè, uống rượu, nấu rượu
tửu酒:ham mê tửu sắc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 渣

tra渣:tra (cặn lắng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鼻

tị鼻:tị (mũi)
酒渣鼻 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 酒渣鼻 Tìm thêm nội dung cho: 酒渣鼻