Từ: nét chữ có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ nét chữ:

Đây là các chữ cấu thành từ này: nétchữ

Dịch nét chữ sang tiếng Trung hiện đại:

笔迹 《每个人写的字所特有的形象; 字迹。》so nét chữ
对笔迹。
nét chữ này không giống nét chữ của anh ta
这可不像他的笔迹。 字迹 《字的笔画和形体。》
nét chữ ngay ngắn
字迹工整。
字样 《文字形体的规范。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: nét

nét:xét nét
nét󰞺: 
nét:xét nét
nét𤵖:nét mặt

Nghĩa chữ nôm của chữ: chữ

chữ𡦂:chữ viết, chữ nghĩa
chữ:chữ viết, chữ nghĩa
chữ𫳘:chữ viết, chữ nghĩa
chữ𡨹:chữ viết, chữ nghĩa
chữ𡨸:chữ viết, chữ nghĩa
chữ𫿰:chữ viết, chữ nghĩa
nét chữ tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: nét chữ Tìm thêm nội dung cho: nét chữ