Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 关子 trong tiếng Trung hiện đại:
[guān·zi] cái nút; cái gút; thắt gút (chỗ lý thú nhất, hấp dẫn nhất trong tiểu thuyết, hí kịch, cũng ví với mấu chốt sự việc)。小说、戏剧情节中最紧要、最吸引人的地方,比喻事情的关键。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 关
| quan | 关: | quan ải |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 关子 Tìm thêm nội dung cho: 关子
