Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 兴隆 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīnglóng] hưng thịnh; thịnh vượng。兴盛。
生意兴隆。
buôn bán phát đạt; cửa hàng đắt khách.
生意兴隆。
buôn bán phát đạt; cửa hàng đắt khách.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兴
| dữ | 兴: | tặng dữ (ban cho); dữ quốc (thân thiện) |
| hưng | 兴: | hưng thịnh, hưng vong; phục hưng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 隆
| long | 隆: | long đong |
| lung | 隆: | lung lay |

Tìm hình ảnh cho: 兴隆 Tìm thêm nội dung cho: 兴隆
