Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 内幕 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 内幕:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 内幕 trong tiếng Trung hiện đại:

[nèimù] nội tình; tình hình bên trong。外界不知道的内部情况(多指不好的)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 内

nòi:nòi giống
nói:nói năng
nồi:nồi rang
nỗi:nỗi niềm
nội:ông nội
nụi:chắc nụi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 幕

mạc:khai mạc
内幕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 内幕 Tìm thêm nội dung cho: 内幕