Chữ 鈳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鈳, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鈳:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鈳

1. 鈳 cấu thành từ 2 chữ: 金, 可
  • ghim, găm, kim
  • khá, khả, khắc
  • 2. 鈳 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 可
  • kim, thực
  • khá, khả, khắc
  • []

    U+9233, tổng 13 nét, bộ Kim 钅 [金]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: ke1;
    Việt bính: ko1 o1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鈳


    Chữ gần giống với 鈳:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨥧, 𨥿, 𨦀, 𨦁,

    Dị thể chữ 鈳

    ,

    Chữ gần giống 鈳

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鈳 Tự hình chữ 鈳 Tự hình chữ 鈳 Tự hình chữ 鈳

    鈳 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鈳 Tìm thêm nội dung cho: 鈳