Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 再现 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 再现:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 再现 trong tiếng Trung hiện đại:

[zàixiàn] tái hiện; lại xuất hiện。(过去的事情)再次出现。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 再

tái:tái phát, tái phạm
táy:táy máy
tải:tải (đám, dãy)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 现

hiện:hiện đại; hiện hành; hiện trường; thực hiện; xuất hiện
再现 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 再现 Tìm thêm nội dung cho: 再现