Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 贮存 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhùcún] trữ; dự trữ; để dành; dành dụm。储存。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 贮
| trữ | 贮: | dự trữ, tích trữ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 存
| dòn | 存: | cười dòn, dòn dã; đen dòn |
| giòn | 存: | |
| ròn | 存: | đen ròn |
| sòn | 存: | đẻ sòn sòn |
| tòn | 存: | tòn ten (treo lơ lửng) |
| tồn | 存: | sinh tồn |

Tìm hình ảnh cho: 贮存 Tìm thêm nội dung cho: 贮存
