Chữ 鬀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鬀, chiết tự chữ THẾ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鬀:

鬀

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鬀

鬀

Chiết tự chữ 鬀

Chiết tự chữ thế bao gồm chữ 髟 弟 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

鬀 cấu thành từ 2 chữ: 髟, 弟
  • 髟 bưu, tiêu
  • 弟 dễ, đễ, đệ
  • []

    U+9B00, tổng 17 nét, bộ Bưu, tiêu 髟
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ti4, di2, di4;
    Việt bính: tai3;

    鬀

    Nghĩa Trung Việt của từ 鬀


    thế, như "thế (cạo sát)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 鬀:

    䯹, 䯺, 䯻, 䯼, 髼, 髽, 髾, 鬀, 鬁, 鬂, 𩭜,

    Dị thể chữ 鬀

    剃,

    Chữ gần giống 鬀

    鬌, 髾, 髸, 髹, 髺, 髻, 髼, 髽, 髿, 髶,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鬀 Tự hình chữ 鬀 Tự hình chữ 鬀 Tự hình chữ 鬀

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 鬀

    thế鬀:thế (cạo sát)
    鬀 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鬀 Tìm thêm nội dung cho: 鬀