Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 冲压 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冲压:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 冲压 trong tiếng Trung hiện đại:

[chòngyā] dập; ép; đập。用冲床进行的金属加工方法。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冲

trong:trong suốt
xung:xung trà (pha trà); xung đột; xung yếu
xông:xông hương
xống:áo xống (váy)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 压

áp:áp chế
冲压 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冲压 Tìm thêm nội dung cho: 冲压