Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 冲扩 trong tiếng Trung hiện đại:
[chōngkuò] phóng to; rửa lớn (hình)。指照相中的冲洗扩印。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冲
| trong | 冲: | trong suốt |
| xung | 冲: | xung trà (pha trà); xung đột; xung yếu |
| xông | 冲: | xông hương |
| xống | 冲: | áo xống (váy) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扩
| khuếch | 扩: | khuếch đại, khếch tán, khuếch trương |

Tìm hình ảnh cho: 冲扩 Tìm thêm nội dung cho: 冲扩
