Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 冲淡 trong tiếng Trung hiện đại:
[chōngdàn] 1. pha loãng; làm nhạt đi。加进别的液体,使原来的液体在同一个单位内所含的成分相对减少。
把80度酒精冲淡为50度。
pha loãng cồn 80 độ thành cồn 50 độ.
2. giảm bớt; mất chất; phai; nhạt; làm yếu đi; pha loãng; do dự (không khí, hiệu quả, tình cảm)。使某种气氛、效果、感情等减弱。
加了这一场,反而把整个剧本的效果冲淡了。
thêm một màn nữa, ngược lại còn làm giảm bớt hiệu quả của một kịch bản.
把80度酒精冲淡为50度。
pha loãng cồn 80 độ thành cồn 50 độ.
2. giảm bớt; mất chất; phai; nhạt; làm yếu đi; pha loãng; do dự (không khí, hiệu quả, tình cảm)。使某种气氛、效果、感情等减弱。
加了这一场,反而把整个剧本的效果冲淡了。
thêm một màn nữa, ngược lại còn làm giảm bớt hiệu quả của một kịch bản.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冲
| trong | 冲: | trong suốt |
| xung | 冲: | xung trà (pha trà); xung đột; xung yếu |
| xông | 冲: | xông hương |
| xống | 冲: | áo xống (váy) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 淡
| vạm | 淡: | thân hình vạm vỡ |
| đượm | 淡: | cháy rất đượm; đượm đà, nồng đượm, thắm đượm |
| đạm | 淡: | ảm đạm, đạm bạc |
| đặm | 淡: | đặm đà |

Tìm hình ảnh cho: 冲淡 Tìm thêm nội dung cho: 冲淡
