Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 夕阳 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīyáng] mặt trời chiều; ánh tà; tà dương; nắng chiều。傍晚的太阳。
夕阳西下。
mặt trời chiều chếch về phía tây; mặt trời lặn.
夕阳返照。
ánh sáng phản chiếu của mặt trời chiều.
夕阳西下。
mặt trời chiều chếch về phía tây; mặt trời lặn.
夕阳返照。
ánh sáng phản chiếu của mặt trời chiều.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 夕
| tịch | 夕: | đêm trừ tịch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 阳
| dương | 阳: | âm dương; dương gian; thái dương |

Tìm hình ảnh cho: 夕阳 Tìm thêm nội dung cho: 夕阳
