Từ: 私奔 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 私奔:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 私奔 trong tiếng Trung hiện đại:

[sībēn] trốn theo trai; bỏ nhà theo trai。旧时指女子私自投奔所爱的人,或跟他一起逃走。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 私

tây:riêng tây
:riêng tư

Nghĩa chữ nôm của chữ: 奔

bon:bon chen
buôn:buôn bán
bôn:bôn ba
bốn:ba bốn; bốn phương
私奔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 私奔 Tìm thêm nội dung cho: 私奔