Chữ 冴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 冴, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 冴:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 冴

1. 冴 cấu thành từ 2 chữ: 冰, 牙
  • bâng, băng, bưng, phăng, văng
  • nga, ngà, nha
  • 2. 冴 cấu thành từ 2 chữ: 冫, 牙
  • băng
  • nga, ngà, nha
  • []

    U+51B4, tổng 6 nét, bộ Băng 冫
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: hu4;
    Việt bính: wu6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 冴


    Chữ gần giống với 冴:

    , , , , ,

    Chữ gần giống 冴

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 冴 Tự hình chữ 冴 Tự hình chữ 冴 Tự hình chữ 冴

    冴 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 冴 Tìm thêm nội dung cho: 冴