Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 漫天 trong tiếng Trung hiện đại:
[màntiān] 1. khắp bầu trời; đầy trời。布满了天空。
漫天大雪。
trời đầy tuyết.
尘土漫天。
bụi đầy trời.
2. không hạn độ; thấu trời。形容没边儿的;没限度的。
漫天大谎。
nói dối thấu trời.
漫天要价。
nói thách thấu trời.
漫天大雪。
trời đầy tuyết.
尘土漫天。
bụi đầy trời.
2. không hạn độ; thấu trời。形容没边儿的;没限度的。
漫天大谎。
nói dối thấu trời.
漫天要价。
nói thách thấu trời.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 漫
| man | 漫: | man mác |
| máng | 漫: | máng nước |
| mạn | 漫: | mạn ngược; mạn xuôi |
| mằn | 漫: | mằn mặn |
| mẳn | 漫: | tí mẳn |
| mặn | 漫: | nước mặn |
| mớn | 漫: | mớn nước |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 天
| thiên | 天: | thiên địa; thiên lương |

Tìm hình ảnh cho: 漫天 Tìm thêm nội dung cho: 漫天
