Dưới đây là các chữ có bộ Băng [冫]:
Tìm thấy 72 chữ có bộ Băng [冫]
| 冫băng [2], 㓅 [4], 𠖭 [4], 冬đông [5], 冯phùng, bằng [5], 𠖯 [5], 𠖰 [5], 冰băng [6], 冱hộ [6], 冲trùng, xung [6], 决quyết [6], 冴 [6], 㓈 [7], 况huống [7], 冶dã [7], 冷lãnh [7], 冻đống [7], 冷 [7], 𠖾 [7], 𠖿 [7], 𪞝 [7], 㓉 [8], 㓊 [8], 㓋 [8], 㓌 [8], 冼 [8], 冽liệt [8], 净tịnh [8], 㓎 [9], 㓏 [9], 凂mỗi [9], 凃 [9], 㓐 [10], 㓑 [10], 凄thê [10], 凅 [10], 准chuẩn, chuyết [10], 凇tùng [10], 凈tịnh [10], 凉lương, lượng [10], 凊sảnh [10], 凋điêu [10], 凌lăng [10], 凍đống [10], 凌 [10], 凉 [10], 𠗣 [10], 𠗤 [10], 㓓 [11], 减giảm [11], 凑thấu [11], 𠗦 [11], 𠗰 [11], 㓔 [12], 凓lật [12], 凔sương [12], 凖 [12], 𠗸 [12], 𠗹 [12], 㓖 [13], 𠘃 [13], 㓗 [14], 凘tư [14], 凙đạc [15], 凚 [15], 凛lẫm [15], 凜lẫm [15], 凜 [15], 凞 [15], 凝ngưng [16], 凞 [16], 凟độc [17], |
Các bộ thủ 2 nét
| 二(Nhị), 亠(Đầu), 人(Nhân 亻), 儿(Nhi), 入(Nhập), 八(Bát 丷), 冂(Quynh), 冖(Mịch), 冫(Băng), 几(Kỷ), 凵(Khảm), 刀(Đao 刂), 力(Lực), 勹(Bao), 匕(Chuỷ), 匚(Phương), 匸(Hệ), 十(Thập), 卜(Bốc), 卩(Tiết), 厂(Hán), 厶(Khư, tư), 又(Hựu), 讠(Ngôn 言), |
